Chi tiết Hán tự 疑
疑
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 疑 (nghi) mang ý nghĩa cốt lõi là "nghi ngờ", "hoài nghi", hoặc "nghi vấn". Nó thể hiện sự không chắc chắn, sự thiếu tin tưởng, hoặc sự đặt câu hỏi về tính xác thực của một điều gì đó.
・On-yomi (音読み): ギ (gi) ・Kun-yomi (訓読み): うたが.う (utaga.u) - nghi ngờ
⚫︎疑惑 (ぎわく - giwaku) Translation: Nghi hoặc, sự nghi ngờ ⚫︎疑う (うたがう - utagau) Translation: Nghi ngờ ⚫︎疑問 (ぎもん - gimon) Translation: Nghi vấn, câu hỏi
Kanji 疑 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và có liên quan đến 疑 là: ⚫︎ Nghi: 疑, nghi ngờ ⚫︎ Nghi vấn: 疑問 ⚫︎ Nghi hoặc: 疑惑
Chữ 疑 là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形声兼会意). Phần bên trái là bộ "矢" (thỉ), có nghĩa là "mũi tên", và phần bên phải là " " (nghi), bộ này đóng vai trò về âm. Ban đầu, chữ này có liên quan đến việc hướng mũi tên vào mục tiêu, biểu thị sự hoài nghi hay nghi vấn về độ chính xác của mục tiêu đó. Theo thời gian, chữ phát triển để thể hiện ý nghĩa rộng hơn về sự nghi ngờ và hoài nghi.