Chi tiết Hán tự 疲
疲
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 疲 có nghĩa là mệt mỏi, kiệt sức, hoặc cảm thấy uể oải cả về thể chất lẫn tinh thần. Nó diễn tả trạng thái suy nhược do làm việc quá sức, thiếu ngủ, hoặc các yếu tố tương tự.
・On-yomi (音読み): ヒ (hi) ・Kun-yomi (訓読み): つか(れる) (tsukare(ru))
⚫︎ 疲(つか)れた。(tsukareta.) Translation: Mệt mỏi rồi. ⚫︎ 疲労(ひろう) (hirou) Translation: Sự mệt mỏi, sự mỏi mệt. ⚫︎ 疲労困憊(ひろうこんぱい) (hiroukonpai) Translation: Mệt mỏi rã rời, kiệt sức.
⚫︎ Kanji 疲 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ Hán Việt có liên quan đến 疲 bao gồm: "Bì" (皮).
⚫︎ Chữ 疲 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 疒 (bệnh - byou, chỉ về bệnh tật, ốm yếu) và chữ 皮 (da - kawa, biểu thị về bề mặt cơ thể). ⚫︎ Ý nghĩa ban đầu của 疲 liên quan đến trạng thái cơ thể suy nhược, mệt mỏi do bệnh tật hoặc làm việc quá sức. ⚫︎ Bộ 疒 (bệnh) gợi ý về bệnh tật, và chữ 皮 (da) chỉ ra sự liên quan đến thể chất và sức khỏe, từ đó hình thành nên ý nghĩa "mệt mỏi".