Chi tiết Hán tự 痛
痛
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 痛 biểu thị ý nghĩa chính là "đau" hoặc "đau đớn". Nó diễn tả cảm giác khó chịu, đau nhức về thể xác hoặc tinh thần. Nó có thể chỉ sự đau đớn tức thời hoặc tình trạng đau kéo dài.
・On-yomi (音読み): ツウ (tsuu) ・Kun-yomi (訓読み): いたい (itai)
⚫︎ 頭が痛い (atama ga itai) Translation: Đau đầu ⚫︎ 痛い目にあう (itai me ni au) Translation: Gặp chuyện đau khổ, bị tổn thương ⚫︎ 痛み止め (itami dome) Translation: Thuốc giảm đau
Kanji 痛 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt liên quan đến kanji này bao gồm: đau, thống.
Kanji 痛 là một chữ hình thanh. Phần bên trái 疒 (やまいだれ, yamai dare) biểu thị bệnh tật, sự đau đớn. Phần bên phải 甬 (よう, yō), được sử dụng để chỉ âm thanh và gợi ý về sự thông suốt. Sự kết hợp này tạo ra nghĩa "đau" vì bệnh tật thường gây ra cảm giác đau đớn.