Nihongo

Chi tiết Hán tự 川

Cấp độ:N5 Thấp
Số nét:3
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa là "sông" hoặc "dòng sông". Nó tượng trưng cho dòng nước chảy, thể hiện sự di chuyển và sự thay đổi không ngừng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): セン (sen) ・Kun-yomi (訓読み): かわ (kawa)

Ví dụ sử dụng

⚫︎川 (kawa) Translation: Sông ⚫︎河川 (kasen) Translation: Sông ngòi ⚫︎小川 (ogawa) Translation: Suối nhỏ

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán trong tiếng Nhật có sự tương đồng với chữ Hán trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Một số từ Hán Việt liên quan đến "sông" có nguồn gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎ "Xuyên" (穿) - có nghĩa là xuyên qua, hoặc liên quan đến dòng chảy.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Nó mô phỏng hình ảnh dòng sông với ba dòng nước chảy. Hình dạng này thể hiện rõ ràng ý nghĩa "dòng sông" của chữ. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã trải qua một số thay đổi, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn được giữ nguyên.

Menu