Chi tiết Hán tự 登
登
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 登 có nghĩa chính là "trèo lên", "lên", hoặc "đăng". Nó thể hiện hành động di chuyển lên một vị trí cao hơn, có thể là về mặt thể chất (trèo lên núi), về mặt danh vọng (đăng quang) hoặc về một trạng thái cao hơn (tiến bộ).
・On-yomi (音読み): ・トウ (tou) ・Kun-yomi (訓読み): ・のぼ.る (nobo.ru) - trèo lên, leo lên
⚫︎ 登山(とうざん) Translation: leo núi ⚫︎ 登場(とうじょう) Translation: xuất hiện, trình diện ⚫︎ 登録(とうろく) Translation: đăng ký
Kanji 登 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Dưới đây là một số ví dụ: ⚫︎ Đăng (đăng ký, đăng quang) ⚫︎ Đăng (đăng lên, đăng tải) Các từ này đều mang ý nghĩa "lên", "trên" hoặc liên quan đến việc đạt được vị trí cao hơn, tương đồng với ý nghĩa của kanji 登 trong tiếng Nhật.
Kanji 登 là một hình ảnh hội ý. Phần trên của chữ tượng trưng cho mặt trời (日) hoặc một vật gì đó ở trên cao. Phần dưới (豆) ban đầu có thể tượng trưng cho một bục hoặc một vật gì đó được đặt lên. Vì vậy, chữ 登 thể hiện ý nghĩa "lên", "trèo lên" từ một vị trí thấp lên vị trí cao hơn. Qua thời gian, cấu trúc của chữ đã thay đổi một chút, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn được giữ nguyên.