Chi tiết Hán tự 皆
皆
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 皆 có nghĩa là "tất cả", "mọi người", "toàn bộ". Nó biểu thị sự bao gồm toàn bộ một nhóm, tập thể hoặc tổng thể.
・On-yomi (音読み): カイ (kai) ・Kun-yomi (訓読み): みんな (minna)
⚫︎ 皆さん、こんにちは! Dịch: Xin chào tất cả mọi người! ⚫︎ 皆で食べましょう。 Dịch: Chúng ta cùng nhau ăn nhé. ⚫︎ 皆勤賞 (kaikinsyou) Dịch: Giải thưởng chuyên cần (dành cho người đi làm/học đầy đủ)
Kanji 皆 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt có liên quan đến 皆 bao gồm: ⚫︎ 皆 (giai): đều, tất cả ⚫︎ Chư (諸): tất cả, mọi
Kanji 皆 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "人" (nhân - người) ở bên trái và âm "介" (giới) ở bên phải, biểu thị âm đọc và ý nghĩa. Ban đầu, chữ "介" có nghĩa là "giữa", sau đó được dùng để chỉ "tất cả" vì bao hàm tất cả mọi người ở giữa. Việc sử dụng bộ "人" nhấn mạnh ý nghĩa liên quan đến con người và tập thể.