Nihongo

Chi tiết Hán tự 盗

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "ăn trộm", "lấy cắp" hoặc "trộm cắp". Nó chỉ hành động chiếm đoạt tài sản của người khác một cách trái phép.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ Tō (とう) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ nusumu (ぬすむ)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 泥棒 Translation: Kẻ trộm ⚫︎ Translation: Mất cắp (do trộm cắp) ⚫︎ Translation: Ăn trộm, lấy cắp

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ Hán có sự tương ứng với khoảng 70% từ vựng hiện đại. Các từ sau đây có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến chữ này: ⚫︎ Đạo (đạo tặc)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ "đi bộ" (辶) và âm "hào" (号). Bộ "đi bộ" (辶) thường chỉ sự di chuyển, hành động. Âm "hào" (号) có vai trò biểu thị âm đọc của chữ. Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa của việc "đi" để "lấy" hoặc "trộm" đồ vật.

Menu