Chi tiết Hán tự 直
直
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 直 mang ý nghĩa cốt lõi là "thẳng", "trực tiếp", "chính trực", và "ngay thẳng". Nó biểu thị sự không quanh co, không giả dối, và sự hướng đến một mục tiêu một cách rõ ràng.
・On-yomi (音読み): チョク (choku) ・Kun-yomi (訓読み): ただ(ちに) (tada(chi) ni), なお(す) (nao(su))
⚫︎ 直接 (chokusetsu) Dịch: Trực tiếp ⚫︎ 正直 (shōjiki) Dịch: Trung thực, ngay thẳng ⚫︎ 直す (naosu) Dịch: Sửa chữa, sửa lại
Chữ kanji 直 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ sử dụng chữ này trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt như "trực", "trực tiếp", "chính trực" đều có nguồn gốc từ chữ 直.
Chữ 直 là một chữ tượng hình. Nó ban đầu là hình ảnh một con mắt (目) phía trên và một vạch thẳng (丨) bên dưới. Vạch thẳng tượng trưng cho tầm nhìn thẳng, không bị lệch lạc của mắt. Theo thời gian, hình dạng của chữ đã phát triển thành như ngày nay, nhưng ý nghĩa "thẳng", "trực tiếp" vẫn được giữ nguyên.