Nihongo

Chi tiết Hán tự 眠

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (miên) mang ý nghĩa chính là "ngủ", "mê man", hoặc các trạng thái liên quan đến việc nghỉ ngơi và không tỉnh táo. Nó tập trung vào trạng thái ý thức bị suy giảm và sự chìm vào giấc ngủ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ミン (min) ・Kun-yomi (訓読み): ・ねむ-る (nemu-ru): ngủ ・ねむ-い (nemu-i): buồn ngủ

Ví dụ sử dụng

⚫︎眠い Dịch: Buồn ngủ ⚫︎睡眠 (Suimin) Dịch: Giấc ngủ ⚫︎冬眠 (Tōmin) Dịch: Ngủ đông

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji (miên) có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán-Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Các từ như: ⚫︎ "Miên": thường dùng trong các cụm từ như "miên man" (mơ màng, không tập trung). ⚫︎ "Miên trường": (ngủ dài), chỉ giấc ngủ kéo dài.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành từ bộ 目 (mục - mắt) ở bên trái, chỉ về đôi mắt, và chữ 民 (dân) ở bên phải, biểu thị âm và ý nghĩa "dân". Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh đôi mắt nhắm lại khi ngủ và sự yên bình của một dân. Ban đầu, chữ này thể hiện trạng thái ngủ, sau đó được mở rộng nghĩa để bao hàm các trạng thái tương tự như mê man hoặc mất ý thức.

Menu