Chi tiết Hán tự 石
石
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 石 tượng trưng cho "đá" hoặc "đá tảng". Nó bao gồm nhiều loại đá khác nhau, từ đá nhỏ đến đá lớn. Nó cũng có thể được dùng để chỉ vật liệu làm từ đá, hoặc các loại vật chất tương tự đá.
・On-yomi (音読み): セキ (seki) ・Kun-yomi (訓読み): 石 (ishi)
⚫︎ 宝石 (ほうせき) Translation: Đá quý ⚫︎ 石鹸 (せっけん) Translation: Xà phòng ⚫︎ 岩石 (がんせき) Translation: Đá tảng, nham thạch
Kanji 石 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 石, như: ⚫︎ "Đá": Đây là từ gốc Hán Việt trực tiếp. ⚫︎ "Thạch": Cũng là từ Hán Việt, mang nghĩa tương đồng với "đá". ⚫︎ "Kim thạch" : Chỉ đá và kim loại
Chữ 石 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô phỏng hình dạng của một tảng đá. Dần dần, hình dạng của chữ được đơn giản hóa và trở thành dạng như ngày nay. Nó thể hiện trực tiếp ý nghĩa "đá".