Nihongo

Chi tiết Hán tự 破

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa trung tâm là "phá vỡ", "làm hỏng", "bị phá hủy". Nó diễn tả hành động làm cho một vật gì đó bị tan vỡ, hư hại, hoặc làm mất đi tính nguyên vẹn ban đầu của nó. Nó mang hàm ý sự hủy hoại, tan rã, hoặc vượt qua một rào cản nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ (ha) ・Kun-yomi (訓読み): ・やぶ(る) (yaburu): phá vỡ, làm rách, làm hỏng ・やぶ(れる) (yabureru): bị phá vỡ, bị rách, bị hỏng

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 破壊 (hakai) Dịch: Phá hủy ⚫︎ 破産 (hasan) Dịch: Phá sản ⚫︎ 破る (yaburu) Dịch: Phá vỡ (ví dụ: phá vỡ kỷ lục)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji trong tiếng Nhật có sự tương đồng đáng kể với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ , với khoảng 70% sự tương đồng. Một số từ Hán Việt tiêu biểu có thể kể đến: ⚫︎ Phá (破) ⚫︎ Phá hoại (破坏) ⚫︎ Phá sản (破産)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ thạch (石 - ishi, đá) và âm thanh 皮 (かわ - kawa, da). Bộ thạch (石) gợi ý đến vật liệu bị phá vỡ, và 皮 (da) cung cấp phần âm thanh và cũng có thể liên quan đến việc làm rách, phá vỡ. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc phá vỡ đá hoặc các vật liệu cứng khác.

Menu