Nihongo

Chi tiết Hán tự 確

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (かく) mang ý nghĩa cốt lõi là "chắc chắn", "xác thực", "đúng đắn". Nó diễn tả sự khẳng định, sự tin tưởng vào một điều gì đó, hoặc sự đảm bảo về tính chính xác của một sự việc.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): カク (kaku) ・Kun-yomi (訓読み): たしか(める) (tashika(meru) - xác nhận, kiểm tra), たしか(か) (tashika(ka) - chắc chắn)

Ví dụ sử dụng

⚫︎確認(かくにん) Dịch: Xác nhận, kiểm tra ⚫︎確か(たしか) Dịch: Chắc chắn, hẳn là ⚫︎正確(せいかく) Dịch: Chính xác

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá lớn với từ gốc Hán Việt trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ Hán Việt có liên quan đến chữ này bao gồm: ⚫︎ Xác nhận ⚫︎ Xác thực ⚫︎ Chắc chắn ⚫︎ Chính xác

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ thạch (石 - いし - ishi - đá) ở bên trái và âm thanh   (かく - kaku) ở bên phải. Bộ thạch (石) ám chỉ đến sự vững chắc, bền bỉ như đá. Phần   (かく) có nghĩa là "góc" hoặc "sừng", hàm ý sự sắc bén, chính xác. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa "chắc chắn" và "xác thực". Qua thời gian, chữ này đã trải qua nhiều thay đổi về hình dạng, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn được giữ nguyên.

Menu