Chi tiết Hán tự 示
示
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 示 (thị) mang ý nghĩa cơ bản là hiện ra, cho thấy, chỉ ra, biểu thị liên quan đến việc thể hiện, bày tỏ, hoặc thông báo một điều gì đó. Nó thường liên quan đến các khía cạnh tâm linh, thần thánh, hoặc những gì thuộc về thế giới vô hình. Ngoài ra, kanji này còn có thể ám chỉ đến sự ban phước, chỉ dẫn, hoặc những dấu hiệu.
・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): しめ.す (shime.su)
⚫︎ 表示 (ひょうじ) Dịch nghĩa: Biểu thị, hiển thị. ⚫︎ 暗示 (あんじ) Dịch nghĩa: Ám chỉ, gợi ý. ⚫︎ 指示 (しじ) Dịch nghĩa: Chỉ thị, ra lệnh.
Kanji 示 và tiếng Việt có sự tương ứng khoảng 70% do cùng bắt nguồn từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có liên quan đến kanji này: ⚫︎ Thị (示): trong từ "chỉ thị", "biểu thị".
Kanji 示 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô tả hình ảnh của một bàn thờ (祭壇 - saitan). Trên bàn thờ, người ta thường dùng để dâng lễ vật và bày tỏ lòng thành kính với thần linh. Dần dần, ý nghĩa của chữ được mở rộng, bao gồm cả việc hiện ra, chỉ ra.