Chi tiết Hán tự 左
左
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 左 có nghĩa cơ bản là "bên trái" hoặc "trái". Nó chỉ hướng về phía bên trái của một đối tượng hoặc không gian. Nó còn ám chỉ đến vị trí, hướng, hoặc thậm chí là sự ưu thế nếu được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định (ví dụ trong quân sự).
・On-yomi (音読み): サ (sa) ・Kun-yomi (訓読み): ひだり (hidari)
⚫︎ 左手(さゆう - Hidarite) Translation: Tay trái ⚫︎ 左側(さそく - Sasoku) Translation: Bên trái ⚫︎ 左翼(さよく - Sayoku) Translation: Cánh tả (trong chính trị)
Trong tiếng Việt, chữ Hán 左 có sự tương ứng với khoảng 70% từ vựng hiện đại. Các từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt tương ứng với 左 bao gồm: ⚫︎ Tả (tả khuynh, tả phái) ⚫︎ Tả (bên tả, tay tả)
Chữ 左 là một chữ tượng hình. Ban đầu, chữ này mô tả một bàn tay trái. Hình dạng của chữ được tạo thành từ việc đơn giản hóa hình ảnh của một bàn tay. Với sự phát triển của chữ viết, hình ảnh bàn tay dần dần trừu tượng hóa thành hình dạng mà chúng ta thấy ngày nay. Chữ 左 đối lập với chữ 右 (bên phải), thể hiện sự cân bằng trong cách thể hiện phương hướng.