Nihongo

Chi tiết Hán tự 礼

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa trung tâm là "lễ nghi," "kính trọng," hoặc "sự tôn trọng." Nó bao hàm các hành vi thể hiện sự tôn kính, lịch sự, và sự coi trọng đối với người khác hoặc các quy tắc xã hội. Nó thể hiện sự tôn trọng thông qua lời nói, hành động, và nghi thức.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): レイ (rei) ・Kun-yomi (訓読み): れい (rei)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ お礼 Dịch nghĩa: Lời cảm ơn, sự tạ ơn. ⚫︎ 礼儀正しい Dịch nghĩa: Lịch sự, lễ phép, đúng mực. ⚫︎ 礼拝 Dịch nghĩa: Sự thờ phượng, sự tôn kính (trong tôn giáo).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ trong tiếng Nhật có sự tương ứng khá lớn với từ gốc Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt hiện đại có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Các từ sau đây có cùng nguồn gốc với chữ : ⚫︎ Lễ: chỉ các nghi thức, nghi lễ. ⚫︎ Lễ độ: sự lịch sự, lễ phép. ⚫︎ 礼 phép: thái độ đúng mực, kính trọng.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "示" (thị - chỉ về bàn thờ, thần linh) và chữ "豊" (phong - giàu có, sung túc). Sự kết hợp này ngụ ý đến các nghi thức, lễ nghi dâng lên thần linh hoặc thể hiện sự tôn trọng. Theo thời gian, chữ đã trải qua nhiều biến đổi, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn không thay đổi.

Menu