Nihongo

Chi tiết Hán tự 祖

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (そ) mang ý nghĩa chính là "tổ tiên", "ông bà", hoặc "nguồn gốc". Nó biểu thị những người đã sinh ra thế hệ trước, những người đi trước, hoặc sự khởi nguồn của một dòng họ, một truyền thống, hoặc một sự vật nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (so) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 祖父母 (sofubo) Translation: Ông bà ⚫︎ 祖先 (sosen) Translation: Tổ tiên ⚫︎ 始祖 (shiso) Translation: Tổ sư, người sáng lập

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ sau đây trong tiếng Việt có liên quan đến : ⚫︎ Tổ (tổ tiên) ⚫︎ Tổ quốc (tổ quốc) ⚫︎ Tổ chức (tổ chức)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji được tạo thành từ bộ "示" (thị) ở phía trên, biểu thị cho "bàn thờ, thần linh", và chữ "且" (且), có nghĩa là "và, hơn nữa". Sự kết hợp này gợi đến việc thờ cúng tổ tiên, thể hiện sự tôn kính và tưởng nhớ đến những người đã khuất. Nó tượng trưng cho những người đã khuất, người đã có công xây dựng nên một cái gì đó.

Menu