Chi tiết Hán tự 神
神
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 神 có nghĩa cơ bản là "thần", "thánh", hoặc "thần linh". Nó thường chỉ những vị thần, các thực thể siêu nhiên, hoặc những gì được coi là thiêng liêng và có quyền năng lớn lao. Kanji này biểu thị sự tôn kính, sự ngưỡng mộ, và đôi khi là nỗi sợ hãi đối với những lực lượng vượt quá tầm hiểu biết của con người.
・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): かみ (kami) こう (kou)
⚫︎神社 Dịch nghĩa: Đền thờ Thần đạo (Shinto shrine). ⚫︎神様 Dịch nghĩa: Thượng đế, Chúa, thần. ⚫︎精神 Dịch nghĩa: Tinh thần, tâm hồn.
Kanji 神 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với chữ 神: ⚫︎ Thần ⚫︎ Thần thánh ⚫︎ Thần linh ⚫︎ Thần bí
Chữ 神 là một chữ hình thanh (形声文字), được tạo thành từ bộ “示” (thị) ở bên trái, biểu thị "bàn thờ" hoặc "sự thể hiện", và chữ “申” (thân) ở bên phải, mang nghĩa âm. Ban đầu, chữ này thể hiện sự liên kết với các nghi lễ và sự thờ cúng tổ tiên hoặc các vị thần. Theo thời gian, chữ 神 được dùng rộng rãi để chỉ các vị thần nói chung.