Chi tiết Hán tự 福
福
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 福 mang ý nghĩa trung tâm là "may mắn," "hạnh phúc," "phúc lành," hoặc "điều tốt lành". Nó diễn tả trạng thái tích cực, tốt đẹp, thường liên quan đến sự sung túc, thịnh vượng và những điều may mắn đến với con người.
・On-yomi (音読み): フク (fuku) ・Kun-yomi (訓読み): さいわ(い) (saiwa(i))
⚫︎幸福 (koufuku) Translation: Hạnh phúc ⚫︎祝福 (shukufuku) Translation: Chúc phúc ⚫︎福 (fuku) がある Translation: Có may mắn
Kanji 福 và tiếng Việt có sự tương ứng khoảng 70% do cả hai đều chịu ảnh hưởng từ Hán tự. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 福 bao gồm: ⚫︎ Phúc (福) ⚫︎ Phước (福) ⚫︎ Hạnh phúc (幸福)
Chữ 福 là một chữ hội ý hình thanh (会意形声文字). Chữ này kết hợp bộ "示" (thị), tượng trưng cho bàn thờ hoặc điều liên quan đến tâm linh, và chữ "畐" (fu). Chữ "畐" tượng trưng cho sự đầy đủ, sung túc. Sự kết hợp này ngụ ý đến những điều tốt lành, may mắn đến từ các đấng thần linh hoặc sự đầy đủ về vật chất và tinh thần.