Nihongo

Chi tiết Hán tự 科

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ mang ý nghĩa cơ bản là “khoa”, “môn”, hoặc “phân loại”. Nó chỉ đến một lĩnh vực kiến thức, một môn học, hoặc một loại hình phân chia.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ka) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 科学 Translation: Khoa học ⚫︎ 教科 Translation: Môn học ⚫︎ 外科 Translation: Khoa ngoại

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ , ví dụ: ⚫︎ Khoa (khoa học, môn học, chuyên khoa) ⚫︎ Khổ (khổ sở, trong một số ngữ cảnh liên quan đến học vấn)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là chữ “禾” (hòa), ban đầu biểu thị cây lúa, tượng trưng cho sự thu hoạch, thành quả. Phần bên phải là chữ “斗” (đấu), biểu thị cái đấu để đong lường. Cả hai kết hợp lại, chữ ban đầu ám chỉ việc phân loại, đo lường và đánh giá các loại cây trồng hoặc sản phẩm nông nghiệp. Sau đó, nó mở rộng ra để chỉ các lĩnh vực kiến thức và các môn học.

Menu