Nihongo

Chi tiết Hán tự 程

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji biểu thị ý nghĩa về mức độ, giới hạn, chừng mực, hoặc khoảng cách. Nó thường ám chỉ việc đo lường, đánh giá, hoặc xác định một phạm vi nhất định. Nó có thể chỉ ra thời gian, không gian, hoặc số lượng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): テイ (tei) ・Kun-yomi (訓読み): ほど (hodo)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ あの人の日本語は、まだ初級の度です。 Dịch: Tiếng Nhật của người đó vẫn ở mức độ sơ cấp. ⚫︎ この仕事は、どの時間がかかりますか? Dịch: Công việc này mất bao lâu thời gian? ⚫︎ バス停まで、歩いて10分です。 Dịch: Đến trạm xe buýt, đi bộ khoảng 10 phút.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương đồng nhất định với tiếng Việt, do cả hai đều có nguồn gốc từ Hán ngữ. Khoảng 70% từ Hán Việt có sự tương đồng về nguồn gốc với chữ kanji này. Một số từ Hán Việt có liên quan bao gồm: ⚫︎ "程度" (trình độ) ⚫︎ "过程" (quá trình) ⚫︎ "里程" (lý trình) Những từ này, trong tiếng Việt, đều có thành tố "trình" (程) và thường mang nghĩa về mức độ, giai đoạn, hoặc khoảng cách, tương đồng với ý nghĩa của chữ trong tiếng Nhật.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Chữ này được tạo thành từ bộ (hòa, cây lúa) và chữ (trình, trình bày). Bộ ban đầu chỉ đến cây lúa, tượng trưng cho sự đo lường và sản lượng. Chữ mang nghĩa trình bày, thông báo, hoặc chỉ ra, ngụ ý về việc đo lường, xác định một mức độ hoặc phạm vi. Vì vậy, chữ có nghĩa ban đầu là sự đo lường ngũ cốc và mở rộng ra để chỉ mức độ, khoảng cách, hoặc giới hạn nói chung.

Menu