Chi tiết Hán tự 種
種
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 種 có nghĩa là "hạt giống", "loài", hoặc "chủng loại". Nó liên quan đến việc khởi đầu, sự sinh sôi nảy nở, và phân loại. Nó thường chỉ đến nguồn gốc của một cái gì đó, từ hạt giống thực tế đến các loại hình khác nhau của một thứ.
・On-yomi (音読み): シュ (shu) ・Kun-yomi (訓読み): たね (tane)
⚫︎種(たね)をまく Translation: Gieo hạt. ⚫︎種類(しゅるい) Translation: Chủng loại, loại hình. ⚫︎人種(じんしゅ) Translation: Chủng tộc.
Chữ Hán 種 có sự tương ứng khá mạnh với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt liên quan đến 種: ⚫︎ "Chủng": như trong "chủng loại", "đơn chủng" (loại đơn), "chủng tộc". ⚫︎ "Chủng" (種): hạt giống.
Chữ 種 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình là chữ "禾" (cây lúa, ngũ cốc), biểu thị đến cây cối, và phần thanh là chữ "重" (trọng, nặng), biểu thị âm đọc và gợi ý về sự quan trọng, nặng nề của hạt giống. Chữ này mô tả hạt giống nặng nề chứa đựng sự sống.