Chi tiết Hán tự 積
積
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 積(tích) mang ý nghĩa cốt lõi là "tích tụ", "tích lũy", hoặc "chất đống" một cái gì đó. Nó thể hiện hành động gom góp, tập hợp lại các thứ riêng lẻ thành một lượng lớn hơn, hoặc sự hiện diện của một lượng lớn vật chất.
・On-yomi (音読み): ・セキ (seki) ・Kun-yomi (訓読み): ・つ(む) (tsu(mu)): chất, tích ・つ(もる) (tsu(moru)): tích tụ, chồng chất
⚫︎積(つ)み木(き) Translation: Đồ chơi xếp hình (gồm các khối gỗ nhỏ để xếp) ⚫︎積(つ)もり Translation: Sự ước tính, sự dự kiến. ⚫︎積(せき)極的(きょくてき) Translation: Tích cực
Chữ Hán 積 (tích) có sự tương ứng khá cao với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng nguồn gốc với chữ 積: ⚫︎ Tích ⚫︎ Tích tụ ⚫︎ Tích lũy ⚫︎ Tích cực
Chữ 積 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "禾" (hòa) biểu thị "cây lúa", bên phải là chữ "責" (trách) mang âm và ý nghĩa "trách nhiệm". Ban đầu, chữ này liên quan đến việc thu hoạch và tích trữ lương thực. "禾" (cây lúa) ám chỉ những hạt thóc được gom lại, còn "責" (trách) liên quan đến trách nhiệm phải tích trữ để phòng khi cần dùng đến. Theo thời gian, chữ 積được mở rộng nghĩa, không chỉ dùng cho việc tích trữ lương thực mà còn chỉ hành động gom góp, tích lũy nói chung.