Chi tiết Hán tự 突
突
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 突 có nghĩa trung tâm là "đột ngột", "xông vào", hoặc "đâm". Nó thể hiện hành động di chuyển nhanh, bất ngờ, và thường có liên quan đến hành động tấn công hoặc tiến về phía trước một cách quyết liệt.
・On-yomi (音読み): トツ (totsu) ・Kun-yomi (訓読み): つく (tsu - đơn giản hóa của つき (tsuki))
⚫︎突然 (とつぜん) Translation: Đột nhiên, bất ngờ. ⚫︎突撃 (とつげき) Translation: Xung phong, tấn công. ⚫︎衝突 (しょうとつ) Translation: Va chạm, xung đột.
Chữ kanji 突 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt là khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ 突, ví dụ: ⚫︎ Đột (đột nhiên, đột phá,...)
Chữ 突 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần "穴" (穴 - huyệt, hang) là bộ thủ, biểu thị cho hang động. Phần còn lại "㒸" (tương đương với chữ "豕", con heo) là thành phần âm, biểu thị âm đọc và gợi ý nghĩa. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc heo rừng lao ra khỏi hang. Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành hành động di chuyển nhanh, bất ngờ.