Chi tiết Hán tự 窓
窓
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 窓 có nghĩa là "cửa sổ". Nó đại diện cho một lỗ hở trên tường hoặc trên mái nhà để ánh sáng và không khí có thể đi vào, đồng thời giúp nhìn ra bên ngoài. Kanji này tập trung vào yếu tố thông thoáng và kết nối với thế giới bên ngoài.
・On-yomi (音読み): ソウ (sō) ・Kun-yomi (訓読み): まど (mado)
⚫︎窓 (mado) Translation: Cửa sổ ⚫︎窓ガラス (madogarasu) Translation: Kính cửa sổ ⚫︎窓を開ける (mado o akeru) Translation: Mở cửa sổ
Kanji 窓 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Từ "窗" (trong Hán Việt) có nghĩa tương đồng với 窓 trong tiếng Nhật và được Việt hóa thành "song" (trong "song cửa" – nghĩa là cửa sổ).
Kanji 窓 là một chữ hình ý. Phần bên trên là "穴 (ana)", có nghĩa là "lỗ" hay "hốc". Phần bên dưới là "ム" (từ biến thể của chữ "ロ"), có nghĩa là "khẩu" (miệng). Ban đầu, nó có nghĩa là một lỗ trên tường hoặc trên vách nhà để đón ánh sáng và thông gió. Theo thời gian, chữ này dần phát triển thành nghĩa "cửa sổ".