Chi tiết Hán tự 年
年
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 年年 mang ý nghĩa chủ đạo là "năm" hoặc "tuổi". Nó thể hiện khái niệm về thời gian, chu kỳ của một năm, và cũng liên quan đến tuổi tác của con người.
・On-yomi (音読み): ネン (nen) ・Kun-yomi (訓読み): とし (toshi)
⚫︎ 今年 (kotoshi) Translation: Năm nay ⚫︎ 一年 (ichinen) Translation: Một năm ⚫︎ 年齢 (nenrei) Translation: Tuổi tác
Chữ kanji 年年 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và 年年 cũng không ngoại lệ. Một số từ tiếng Việt hiện đại có gốc từ Hán Việt liên quan đến 年年, ví dụ: ⚫︎ "Niên" (年) trong "Niên khóa", "Niên đại" ⚫︎ "Tuổi" (歳) - tuy dùng chữ khác, nhưng liên quan đến ý nghĩa của 年年 về tuổi tác.
年年 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô tả hình ảnh một cây lúa đang trổ bông, tượng trưng cho mùa màng thu hoạch, và từ đó ám chỉ đến một chu kỳ của năm. Bộ phận trên là 千 (thiên - ngàn), có thể ám chỉ đến sự phát triển, trưởng thành.