Chi tiết Hán tự 笑
笑
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 笑 mang ý nghĩa cốt lõi là "cười" hoặc "tiếng cười", thể hiện trạng thái vui vẻ, hài lòng, hoặc sự biểu lộ cảm xúc tích cực thông qua nét mặt và hành động. Nó bao gồm cả việc cười thành tiếng và chỉ cười mỉm.
・On-yomi (音読み): ショウ (shou) ・Kun-yomi (訓読み): わら(う) (warau)
⚫︎ 笑顔 (egao) Dịch: Khuôn mặt tươi cười ⚫︎ 笑う (warau) Dịch: Cười ⚫︎ 爆笑 (bakushou) Dịch: Cười phá lên, cười ầm lên
Kanji 笑 có sự tương đồng nhất định với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Các từ Hán Việt liên quan đến 笑 và có cùng nguồn gốc: ⚫︎ Tiếu (笑) - Nghĩa là cười, tiếu lâm (hài hước).
Kanji 笑 là một chữ hình thanh. Chữ được tạo thành từ bộ 竹 (trúc, nghĩa là tre) ở trên và chữ 夭 (yêu, nghĩa là trẻ con) ở dưới. Ban đầu, chữ 笑 có hình ảnh một người đang cười. Về sau, bộ 竹 (trúc) được thêm vào để biểu thị sự vui vẻ và niềm nở của nụ cười.