Chi tiết Hán tự 箱
箱
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 箱 (はこ) có nghĩa là "hộp", "thùng", hoặc "cái hộp" nói chung. Nó chỉ đến một vật chứa đựng, thường có hình dạng hình học, được sử dụng để đựng, bảo quản, hoặc vận chuyển đồ vật. Ý nghĩa cốt lõi của 箱 nằm ở việc nó thể hiện một không gian được bao bọc, có thể chứa đựng thứ gì đó bên trong.
・On-yomi (音読み): ・ソウ (Sou) - ít dùng trong tiếng Nhật hiện đại. ・Kun-yomi (訓読み): ・はこ (hako)
⚫︎ 段ボール箱 (danbooru bako) Dịch: Hộp các-tông ⚫︎ 箱入り娘 (hakoiri musume) Dịch: Con gái được bảo bọc kỹ càng (nghĩa bóng) ⚫︎ 宝石箱 (houseki bako) Dịch: Hộp đựng đá quý
Kanji 箱 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ gốc Hán Việt. Trong tiếng Việt, từ "hộp" có liên quan đến Hán Việt của chữ 箱. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và từ gốc Hán Việt trong tiếng Việt là khoảng 70%.
Kanji 箱 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần trái của chữ là bộ 竹 (trúc), biểu thị tre. Phần phải của chữ là 相 (tướng), biểu thị sự tương đồng hoặc sự liên kết. Ban đầu, chữ 箱 chỉ các loại hộp làm bằng tre. Về sau, ý nghĩa được mở rộng ra các loại hộp nói chung.