Nihongo

Chi tiết Hán tự 米

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "gạo", là một trong những lương thực chính trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là ở Nhật Bản. Nó tượng trưng cho sự sống, sự no đủ và là một phần không thể thiếu trong bữa ăn hàng ngày.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ベイ(bei) ・Kun-yomi (訓読み): こめ(kome)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 米 (こめ) Translation: Gạo ⚫︎ 米屋 (こめや) Translation: Cửa hàng bán gạo ⚫︎ お米 (おこめ) Translation: Gạo (cách nói lịch sự)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, kanji có sự tương ứng khá rõ ràng. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt (Sino-Vietnamese). Từ "米" (gạo) cũng có thể thấy sự tương đồng với một số từ Hán Việt trong tiếng Việt, ví dụ: ⚫︎ "Mễ" trong "thực phẩm mễ" (thực phẩm từ gạo) có cùng gốc với chữ .

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji bắt nguồn từ hình ảnh của những hạt gạo. Cấu trúc của chữ tượng hình này đã trải qua quá trình phát triển từ hình ảnh ban đầu, mô tả những hạt gạo được sắp xếp và sau đó được đơn giản hóa để trở thành dạng chữ hiện tại.

Menu