Chi tiết Hán tự 精
精
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ 精 (せい) có nghĩa chính là "tinh túy", "tinh thần", "tinh tế", hoặc liên quan đến sự "tinh khiết". Nó biểu thị sự tập trung, cô đặc, và những gì tốt đẹp nhất, quan trọng nhất của một thứ gì đó. Nó cũng có thể ám chỉ sự năng lượng, sức mạnh bên trong.
・On-yomi (音読み): セイ (sei) ・Kun-yomi (訓読み): くわ(しい) (kuwa(shii)) - chi tiết, cặn kẽ; せい (sei) - essence
⚫︎ 精神 (せいしん) Translation: Tinh thần ⚫︎ 精密 (せいみつ) Translation: Chính xác, tỉ mỉ ⚫︎ 精华 (せいか) Translation: Tinh hoa
Chữ 精 có mối liên hệ với nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt, thể hiện sự tương đồng về nguồn gốc Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa Hán tự và từ Hán Việt trong tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 精 là: ⚫︎ Tinh: tinh thần, tinh túy, tinh chất ⚫︎ Tinh vi: tinh tế, sắc sảo ⚫︎ Tinh luyện: luyện tập cho tinh khiết hơn ⚫︎ Tinh thần: ý chí, tinh thần
Chữ 精 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ "米" (よね - gạo) ở bên dưới, và phần thanh (声) là "青" (あお - xanh, hoặc chỉ về màu sắc). Ban đầu, chữ này có nghĩa là "gạo đã được xay xát kỹ càng", tức là phần tinh túy nhất của hạt gạo. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ những gì tinh túy, tốt đẹp nhất nói chung. Phần "青" có thể gợi liên tưởng đến sự trong trẻo, tinh khiết.