Chi tiết Hán tự 約
約
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 約 có nghĩa cơ bản là "ước chừng," "khoảng," "gần bằng," hoặc "thỏa thuận." Nó biểu thị sự xấp xỉ, sự ước tính, hoặc một cam kết. Nó thường liên quan đến các con số, thời gian, hoặc các điều khoản trong một giao kèo.
・On-yomi (音読み): ヤク (yaku) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến
⚫︎約 (yaku) 10分 (juppun) Translation: Khoảng 10 phút ⚫︎約束 (yakusoku) Translation: Lời hứa, sự hẹn ước ⚫︎契約 (keiyaku) Translation: Hợp đồng
Kanji 約 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 約. ⚫︎ Ước (ước chừng) ⚫︎ Ước hẹn ⚫︎ Khế ước (契約)
Chữ 約 được tạo thành từ bộ Mịch (糸) ở bên trái, biểu thị "tơ," và bộ Chước (勺) ở bên phải, biểu thị "cái muỗng" hoặc "ước lượng." Ban đầu, nó có thể ám chỉ việc dùng sợi tơ để đo lường, tính toán, hoặc ràng buộc, từ đó phát triển thành ý nghĩa "ước lượng" và "hẹn ước."