Chi tiết Hán tự 組
組
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 組 (くみ) có nghĩa chính là "tổ hợp", "nhóm", "tập hợp" hoặc "liên kết". Nó diễn tả việc tập hợp các thành phần, người hoặc vật thành một thể thống nhất, có sự liên kết và phối hợp với nhau để đạt được một mục đích chung. Nó cũng bao hàm ý nghĩa về việc kết hợp, kết cấu, và sự sắp xếp.
・On-yomi (音読み): ・ソ (so) ・Kun-yomi (訓読み): ・組 (くみ) (kumi) ・組む (くむ) (kumu)
⚫︎チームを組む Translation: Thành lập một đội. ⚫︎組織 (そしき) Translation: Tổ chức. ⚫︎クラスの組 (くみ) Translation: Lớp học.
Kanji 組 (くみ) có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ "Tổ" trong "tổ chức". ⚫︎ "Tổ" trong "tổ hợp". ⚫︎ "Tổ" trong "tổ đội".
Chữ 組 (くみ) là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "糸" (いと - itō) có nghĩa là "sợi chỉ" hoặc "dây", biểu thị yếu tố liên quan đến sự kết nối hoặc liên kết. Bên phải là chữ "且" (そ - so) biểu thị âm của chữ và cũng có thể ám chỉ đến việc sắp xếp hoặc tập hợp. Ghép hai thành phần này lại, chữ 組 (くみ) ban đầu được dùng để chỉ việc kết hợp các sợi chỉ thành một cụm, sau đó mở rộng nghĩa thành "tổ hợp" hoặc "nhóm".