Nihongo

Chi tiết Hán tự 経

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (kinh) thường mang ý nghĩa cốt lõi liên quan đến "trải qua", "đi qua", "kinh nghiệm", "quản lý" hoặc "đường đi". Nó biểu thị sự lặp lại, sự liên tục, hoặc một quá trình nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ケイ (kei) ・Kun-yomi (訓読み): へ(る) (heru) - trải qua, trải nghiệm; たていと (tateito) - sợi dọc (trong dệt)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 経験 (けいけん) Translation: Kinh nghiệm ⚫︎ 経済 (けいざい) Translation: Kinh tế ⚫︎ 経営 (けいえい) Translation: Quản lý, điều hành

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng rất lớn với các từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Ví dụ: ⚫︎ "Kinh": như trong "kinh nghiệm", "kinh tế", "kinh doanh", "kinh điển". ⚫︎ "Kế": như trong "quản lý", "kế hoạch".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (hình dạng) là chữ (sợi tơ), biểu thị sợi chỉ, sợi vải. Phần thanh (âm) là chữ (kinh), biểu thị âm thanh và hàm ý "đường đi" hoặc "trải qua". Ban đầu, chữ này liên quan đến việc dệt vải, bao gồm cả sợi dọc. Sau đó, nó mở rộng ý nghĩa ra, bao gồm cả việc "trải qua", "kinh nghiệm" và "quản lý".

Menu