Nihongo

Chi tiết Hán tự 給

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji chủ yếu mang ý nghĩa là "cung cấp", "cấp", hoặc "trợ cấp" một cái gì đó. Nó liên quan đến việc trao, phân phát, hoặc đáp ứng nhu cầu của ai đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): きゅう (kyuu) ・Kun-yomi (訓読み): たま(う) (tama(u)) - ít dùng trong văn viết hiện đại, mang nghĩa "cho", "cung cấp" (như trong trường hợp kính ngữ)

Ví dụ sử dụng

⚫︎給料 Translation: Lương, tiền lương ⚫︎支給 Translation: Cấp, cung cấp, chi trả ⚫︎給食 Translation: Cơm hộp (cấp phát ở trường học hoặc nơi làm việc)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ Cấp (cung cấp, cấp phát) ⚫︎ Cấp (cấp bậc, chức vụ) ⚫︎ Cấp dưỡng

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành từ bộ "糸" (mịch - sợi tơ) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến đồ vật được cung cấp, và chữ "合" (hợp - hợp lại, kết hợp) ở bên phải, biểu thị âm và ý nghĩa "hợp lại" để cung cấp. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc cấp phát hàng hóa, tài sản.

Menu