Chi tiết Hán tự 絵
絵
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 絵 có nghĩa là "bức tranh", "hình vẽ", hoặc "tranh ảnh". Nó bao hàm ý chỉ những hình ảnh được tạo ra bằng cách vẽ, sơn, hoặc các phương tiện biểu đạt hình ảnh khác. Nó cũng có thể mở rộng để chỉ các bức ảnh, phim ảnh, hoặc bất kỳ hình thức biểu đạt trực quan nào khác.
・On-yomi (音読み): エ (e) ・Kun-yomi (訓読み): え (e)
⚫︎絵画 (かいが) Translation: Hội họa, tranh vẽ ⚫︎絵本 (えほん) Translation: Sách tranh ⚫︎絵 (え)を描 (か)く Translation: Vẽ tranh
Chữ 絵 trong tiếng Nhật có sự tương đồng với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Tiếng Nhật và tiếng Việt có khoảng 70% từ mượn từ Hán Việt. Một số từ Hán Việt có liên quan đến nghĩa của 絵: ⚫︎ "Họa": như trong "họa sĩ" (画家 - gakɑ), đều liên quan đến việc vẽ tranh. ⚫︎ "Tranh": như trong "bức tranh", tương đồng với nghĩa của 絵.
Chữ 絵 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình của chữ là "聿" (bút - bút lông) biểu thị công cụ dùng để vẽ. Phần thanh là "会" (hội) đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp của hai thành phần này cho thấy hình ảnh về việc dùng bút để tạo ra các hình ảnh, tranh vẽ.