Nihongo

Chi tiết Hán tự 後

Cấp độ:N5 Cao
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (go) có nghĩa là "sau", "đằng sau", hoặc "phía sau". Nó chỉ vị trí, thời gian, hoặc thứ tự xảy ra sau một điểm mốc nào đó. Nó cũng có thể biểu thị sự chậm trễ, sự trễ hẹn, hoặc những điều đến sau.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (go) ・Kun-yomi (訓読み): うし (ushiro - phía sau), あと (ato - sau, sau này)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 後ろ Translation: Phía sau ⚫︎ 午後 Translation: Buổi chiều (sau buổi trưa) ⚫︎ 後で Translation: Sau đó, sau này

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán (後) có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. ⚫︎ Hậu (sau) ⚫︎ Hậu quả (kết quả sau) ⚫︎ Hậu kỳ (giai đoạn sau)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần bên trái là chữ (nghĩa là "bước chân"), bên phải là chữ , phát âm là "kou" và có nghĩa là "vua". Ban đầu, chữ biểu thị ý nghĩa "người đến sau" hoặc "người kế vị" trong các nghi lễ. Sau đó, nó mở rộng nghĩa ra "sau", "đằng sau" và các khái niệm liên quan đến thời gian và vị trí.

Menu