Nihongo

Chi tiết Hán tự 絶

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "dứt khoát", "tuyệt đối", "chấm dứt". Nó diễn tả sự kết thúc, không còn nữa, hoặc đạt đến mức cao nhất. Chữ này thường liên quan đến sự chấm dứt, sự kết thúc một điều gì đó, hoặc một trạng thái hoàn toàn, tuyệt đối.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ゼツ (zetsu) ・Kun-yomi (訓読み): た(える) (tae(ru) - tuyệt chủng, biến mất), た(つ) (ta(tsu) - ngừng, dứt)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 絶望 (zetsubou) Translation: Tuyệt vọng ⚫︎ 絶景 (zekkei) Translation: Cảnh đẹp tuyệt vời ⚫︎ 絶対に (zettai ni) Translation: Tuyệt đối, chắc chắn

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ trong tiếng Nhật có sự tương đồng nhất định với tiếng Việt, do cả hai đều chịu ảnh hưởng của chữ Hán. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt có gốc từ chữ : ⚫︎Tuyệt (tuyệt đối, tuyệt vời) ⚫︎Tuyệt chủng

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 糸 (mịch - sợi chỉ) và 㔾 (khứ - đi). Bộ 糸 chỉ sợi chỉ, tượng trưng cho sự kết nối, liên kết. 㔾 (khứ) tượng trưng cho việc cắt đứt, rời xa. Sự kết hợp này mang ý nghĩa cắt đứt sợi chỉ, dứt bỏ sự liên kết, do đó mang ý nghĩa chấm dứt, tuyệt đối.

Menu