Chi tiết Hán tự 続
続
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 続続 mang ý nghĩa cốt lõi là "tiếp tục", "kéo dài", "kế tục". Nó thể hiện sự không bị gián đoạn, sự liên tục trong thời gian hoặc hành động.
・On-yomi (音読み): ゾク(zoku) ・Kun-yomi (訓読み): つづ(く)(tsuzu(ku))
⚫︎ 継続 (けいぞく) Translation: Tiếp tục, liên tục. ⚫︎ 続く (つづく) Translation: Tiếp theo, kéo dài. ⚫︎ 続行 (ぞっこう) Translation: Tiếp tục thực hiện, tiến hành.
Kanji 続続 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc Hán-Việt tương ứng với chữ 続続. Các từ như: ⚫︎ Tiếp tục (tiếp tục) ⚫︎ Liên tục (liên tục) ⚫︎ Kế tục (kế tục) đều có chung nguồn gốc với chữ Hán này.
Chữ 続続 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "糸" (mịch - sợi chỉ) và âm "𢦏". Bộ "糸" gợi ý đến sợi chỉ, thể hiện sự liên tục, không bị đứt đoạn. Âm "𢦏" (có thể đọc là "zoku" trong tiếng Hán) đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa "tiếp tục", "kéo dài" như sợi chỉ không bị đứt.