Nihongo

Chi tiết Hán tự 緒

緒

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji 緒 có nghĩa là "sợi dây", "sợi chỉ", hoặc "khởi đầu". Nó thường ám chỉ những thứ liên kết, kết nối, hoặc bắt đầu một cái gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショ (sho) ・Kun-yomi (訓読み): お (o)

Ví dụ sử dụng

⚫︎端緒 (たんしょ) Translation: Khởi đầu, manh mối. ⚫︎緖言 (しょげん) Translation: Lời mở đầu, lời nói đầu. ⚫︎連綿と続く緒 (れんめんつづくお) Translation: Những mối liên kết liên tục kéo dài.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji 緒 có sự tương đồng với một số từ Hán Việt trong tiếng Việt. Sự tương đồng này phản ánh nguồn gốc chung từ chữ Hán. ⚫︎ Một số từ Hán Việt có liên quan đến 緒 có thể kể đến: ⚫︎ "Tự": trong "tự sự", "tự thuật" (khởi đầu một câu chuyện, tự mình nói ra). ⚫︎ "Thủy": trong "thủy mạc" (khởi đầu của sự vật).

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Chữ 緒 là chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ "糸" (mịch/tơ) ở bên trái biểu thị ý nghĩa liên quan đến sợi dây, sợi chỉ. ⚫︎ Phần "者" (giả) ở bên phải cung cấp âm đọc. ⚫︎ Sự kết hợp này tạo thành một chữ biểu thị ý nghĩa về sợi dây, sự bắt đầu, và liên kết.

Menu