Chi tiết Hán tự 罪
罪
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 罪 mang ý nghĩa trung tâm là "tội lỗi", "tội ác", "tội phạm", hoặc "sự sai trái". Nó thể hiện hành vi vi phạm đạo đức, luật pháp, hoặc các chuẩn mực xã hội, gây ra hậu quả tiêu cực.
・On-yomi (音読み): ザイ (zai) ・Kun-yomi (訓読み): つみ (tsumi)
⚫︎ 罪を犯す (tsumi o okasu) Dịch: Phạm tội, gây ra tội lỗi. ⚫︎ 罪人 (zainin) Dịch: Tội nhân, kẻ phạm tội. ⚫︎ 無罪 (muzai) Dịch: Vô tội.
Kanji 罪 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này, ví dụ: ⚫︎ Tội: Mang nghĩa "tội lỗi", "tội ác". ⚫︎ Tội phạm: Chỉ người thực hiện hành vi phạm tội. ⚫︎ Phạm tội: Gây ra tội lỗi.
Kanji 罪 là một chữ hình thanh. Phần bên trên là 罒 (mục - lưới), biểu thị "lưới", "bẫy". Phần bên dưới là 非 (phi - phi), biểu thị "không phải", "sai trái". Kết hợp lại, 罪 ban đầu ám chỉ việc bị bắt vào lưới do làm điều sai trái, từ đó phát triển thành ý nghĩa "tội lỗi".