Nihongo

Chi tiết Hán tự 置

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa chính là "đặt", "để", "bố trí", hoặc "đặt ở vị trí". Nó thể hiện hành động di chuyển một vật gì đó đến một vị trí cụ thể và giữ nó ở đó. Nó cũng có thể ám chỉ đến việc sắp xếp, chuẩn bị hoặc tổ chức.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (chi) ・Kun-yomi (訓読み): 置(お)く (oku)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 置(お)き時計(どけい) Translation: Đồng hồ để bàn ⚫︎ 冷蔵庫(れいぞうこ)に置(お)く Translation: Để vào tủ lạnh ⚫︎ 配置(はいち) Translation: Bố trí, sắp xếp

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa và nguồn gốc của kanji này. Ví dụ: ⚫︎ "Đặt" (đặt để) ⚫︎ "Vị trí" (bố trí) ⚫︎ "Thiết trí" (thiết lập)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần bên trái là bộ "耳" (nhĩ), có nghĩa là "tai". Phần bên phải là "直" (trực), có nghĩa là "thẳng, ngay thẳng". Ban đầu, chữ này có nghĩa là "đặt gần tai" (lắng nghe). Sau đó, ý nghĩa được mở rộng ra thành "đặt", "để" một vật gì đó.

Menu