Chi tiết Hán tự 美
美
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 美 biểu thị vẻ đẹp, sự xinh đẹp, và sự tốt đẹp. Nó bao hàm ý nghĩa về sự hài hòa, duyên dáng, và sự hoàn hảo, thường liên quan đến vẻ đẹp bên ngoài hoặc những phẩm chất tốt đẹp bên trong.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ ビ(bi) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ うつく(しい)(utsuku(shii)) - đẹp ⚫︎ うま(い)(uma(i)) - ngon, giỏi (ít dùng)
⚫︎ 美しい景色(utsukushii keishiki) Translation: Phong cảnh đẹp. ⚫︎ 美術(bijutsu) Translation: Mỹ thuật, nghệ thuật. ⚫︎ 美人(bijin) Translation: Mỹ nhân, người đẹp.
Chữ Hán 美 có sự tương đồng với tiếng Việt ở mức độ khá cao, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 美, thể hiện ý nghĩa tương tự về vẻ đẹp và sự tốt đẹp: ⚫︎ Mỹ: (vd: mỹ thuật, mỹ nhân, thẩm mỹ) ⚫︎ Đẹp (vd: mỹ miều)
Chữ 美 là một chữ hình thanh. Chữ này được tạo thành từ chữ "羊" (dương - con cừu) ở trên và chữ "大" (đại - lớn) ở dưới. Ban đầu, chữ "羊" tượng trưng cho sự giàu có và sung túc, vì cừu là một tài sản quý giá. Chữ "大" biểu thị người lớn. Sự kết hợp này mang ý nghĩa người lớn có tài sản, giàu có, từ đó hàm ý đẹp đẽ, tốt lành, thể hiện sự hoàn hảo.