Chi tiết Hán tự 老
老
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 老老 thường mang nghĩa về sự "già", "lớn tuổi", "người già" hoặc những gì đã trải qua thời gian, trở nên "cũ kỹ". Nó thể hiện sự trưởng thành, tích lũy kinh nghiệm theo năm tháng.
・On-yomi (音読み): ロウ (rō) ・Kun-yomi (訓読み): おい(oi)
⚫︎老人 (rōjin) Translation: Người già ⚫︎老後 (rōgo) Translation: Hậu vận, sau khi về già ⚫︎年老いた犬 (toshi oita inu) Translation: Chú chó già
Kanji 老老 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt ngày nay có nguồn gốc từ chữ 老老, ví dụ như: ⚫︎ Lão (老) ⚫︎ Lão hóa (老化) ⚫︎ Lão làng (老: là người có kinh nghiệm)
Chữ 老老 là một chữ tượng hình. Ban đầu, chữ này mô tả một người có mái tóc dài, rũ xuống vì tuổi già. Phần trên là bộ 耂 (lǎo) (tượng hình mái tóc) và phần dưới là bộ 匕 (bǐ) (tượng hình người già đang chống gậy). Qua thời gian, chữ viết đã được đơn giản hóa.