Nihongo

Chi tiết Hán tự 職

Cấp độ:N3 Cao
Số nét:18
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (shoku) thường mang ý nghĩa cốt lõi là "nghề nghiệp," "công việc," "chức vụ," hoặc "người làm việc." Nó tập trung vào khía cạnh công việc, vị trí trong xã hội, và trách nhiệm liên quan đến một công việc cụ thể.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショク (shoku) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.

Ví dụ sử dụng

⚫︎仕事 (shigoto) Dịch nghĩa: Công việc ⚫︎職業 (shokugyou) Dịch nghĩa: Nghề nghiệp ⚫︎職員 (shokuin) Dịch nghĩa: Nhân viên; người làm việc

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này: ⚫︎ Chức ⚫︎ Chức vụ ⚫︎ Ứng chức

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Chữ này kết hợp bộ (nhĩ - tai) ở phía trên và chữ (qua - giáo) ở phía dưới, và chữ (nhĩ) chỉ âm, chữ (qua) chỉ ý. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc sử dụng các công cụ, ám chỉ đến việc sử dụng các dụng cụ hoặc công cụ chuyên dụng trong công việc. Theo thời gian, chữ (qua) đại diện cho công việc hoặc vai trò của một người, cuối cùng phát triển thành nghĩa "nghề nghiệp" hay "chức vụ" như chúng ta biết ngày nay.

Menu