Chi tiết Hán tự 育
育
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 育 biểu thị ý nghĩa chính là "nuôi dưỡng", "trồng trọt", "phát triển". Nó bao hàm sự chăm sóc, vun trồng, làm cho một thứ gì đó lớn lên và trở nên tốt đẹp hơn, thường liên quan đến việc nuôi dạy con người hoặc trồng trọt cây cối.
・On-yomi (音読み): ・イク (iku) ・Kun-yomi (訓読み): ・そだ.つ (soda.tsu) - lớn lên, trưởng thành ・そだ.てる (soda.teru) - nuôi dưỡng, nuôi dạy
⚫︎教育 (kyouiku) Translation: Giáo dục ⚫︎育児 (ikuji) Translation: Chăm sóc trẻ ⚫︎育てる (sodateru) Translation: Nuôi dưỡng
⚫︎ Kanji 育 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. ⚫︎ Nhiều từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) và có liên quan đến 育, ví dụ: ⚫︎ "Dục" (育) trong từ "giáo dục" (教育), mang nghĩa nuôi dưỡng, dạy dỗ. ⚫︎ "Dục" (育) trong từ "dưỡng dục", có nghĩa là nuôi dưỡng và chăm sóc.
⚫︎ Kanji 育 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần "육" (육) là hình thanh, chỉ âm. ⚫︎ Phần "月" (nguyệt, 月) ban đầu là "肉" (nhục), chỉ về thịt, cơ thể, hoặc sự phát triển. ⚫︎ Cấu trúc này kết hợp ý nghĩa của sự phát triển và nuôi dưỡng (từ hình thanh) với hình ảnh của sự sống, cơ thể (từ yếu tố biểu thị ý nghĩa).