Chi tiết Hán tự 日
日
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 日 có nghĩa là "mặt trời" hoặc "ngày". Nó biểu thị nguồn sáng chính, thời gian và sự trôi qua của thời gian. Nó là một trong những kanji cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Nhật.
・On-yomi (音読み): ニチ (nichi), ジ (ji) ・Kun-yomi (訓読み): 日 (hi), か (ka) (trong một số trường hợp, thường dùng trong cấu trúc ngày tháng)
⚫︎今日(きょう) Translation: Hôm nay ⚫︎日本(にほん) Translation: Nhật Bản (đất nước mặt trời mọc) ⚫︎日曜日(にちようび) Translation: Chủ nhật
Chữ kanji 日 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 日. Ví dụ: ⚫︎ Nhật: như trong "Nhật Bản", "Nhật thực" ⚫︎ Nhật: (nghĩa là ngày) như trong "nhật trình", "nhật ký"
Chữ 日 là một hình vẽ tượng hình (象形文字), ban đầu là hình vẽ của mặt trời. Hình dạng ban đầu của chữ kanji này là một vòng tròn với một chấm ở giữa, tượng trưng cho mặt trời. Qua thời gian, hình dạng này đã được đơn giản hóa thành hình chữ nhật như hiện tại. Nó đã trải qua nhiều thay đổi trong quá trình phát triển để trở thành hình dạng mà chúng ta biết ngày nay.