Chi tiết Hán tự 能
能
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 能 mang ý nghĩa trung tâm là khả năng, tài năng, hoặc năng lực. Nó chỉ ra khả năng thực hiện một hành động, kỹ năng, hoặc tài nghệ của một người. Nó còn ám chỉ đến sự hiệu quả, hiệu suất.
・On-yomi (音読み): ノウ (nou) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 才能 (さいのう – sainou) Dịch nghĩa: Tài năng ⚫︎ 能力 (のうりょく – nouryoku) Dịch nghĩa: Năng lực ⚫︎ 可能 (かのう – kanou) Dịch nghĩa: Khả năng, có thể
Kanji 能 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt hiện đại có liên quan đến gốc của chữ 能. Các từ như: ⚫︎ Năng: chỉ khả năng, năng lực. ⚫︎ Tài: chỉ tài năng, kỹ năng. ⚫︎ Khả năng: chỉ sự có thể, điều có thể thực hiện được.
Chữ 能 là một chữ hình thanh. Chữ này gồm có bộ "肉 (nhục)" (thịt, xác thịt) và chữ "匕 (tỉ)" (cái thìa). Về sau, chữ "月 (nguyệt)" (mặt trăng) thay thế cho bộ "肉". Hình thành chữ 能 có nghĩa là người có khả năng, dùng cái thìa để múc thịt, hàm ý có kỹ năng, khả năng vượt trội.