Chi tiết Hán tự 腹
腹
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 腹 có nghĩa là "bụng", "bụng dạ", hoặc "tâm can". Nó thường liên quan đến phần cơ thể chứa các cơ quan tiêu hóa, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa trừu tượng hơn về cảm xúc, ý định và suy nghĩ.
・On-yomi (音読み): フク (fuku) ・Kun-yomi (訓読み): はら (hara)
⚫︎ お腹 (おなか) がすきました。 Translation: Tôi đói bụng. ⚫︎ 腹を立てる (はらをたてる) Translation: Nổi giận. ⚫︎ 腹を割って話す (はらをわってはなす) Translation: Nói chuyện thẳng thắn.
Kanji 腹 có sự tương đồng đáng kể với từ Hán Việt "phúc" (腹). Điều này phản ánh mối liên kết giữa tiếng Nhật và tiếng Việt thông qua văn hóa Hán. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến 腹: ⚫︎ Phúc (bụng): như trong từ "bụng phúc". ⚫︎ Phúc (về mặt tinh thần): như trong từ "tâm phúc".
Kanji 腹 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần "月" (nguyệt) ở bên trái là bộ "nhục" (肉), biểu thị cho bộ phận cơ thể. Phần "畐" (phúc) ở bên phải là thành phần âm, mang ý nghĩa phát âm và có liên quan đến việc chứa đựng. Sự kết hợp này tạo thành hình ảnh của bụng, nơi chứa đựng các cơ quan nội tạng.