Chi tiết Hán tự 舞
舞
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 舞 (mai) mang ý nghĩa chính là "múa", "vũ điệu", hoặc "nhảy múa". Nó biểu thị hành động chuyển động cơ thể theo nhịp điệu, thường kèm theo âm nhạc, với mục đích biểu diễn, thể hiện cảm xúc, hoặc thực hiện nghi lễ.
・On-yomi (音読み): ブ (bu) ・Kun-yomi (訓読み): 舞(まい) (mai)
⚫︎舞踊(ぶよう) Translation: Vũ điệu, múa (như một nghệ thuật biểu diễn) ⚫︎歌舞伎(かぶき) Translation: Kịch Kabuki (một loại hình sân khấu truyền thống của Nhật Bản, kết hợp hát và múa) ⚫︎踊り舞う(おどりまう) Translation: Nhảy múa (diễn tả hành động nhảy múa nói chung)
Chữ Hán 舞 trong tiếng Nhật có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, chủ yếu thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ 舞 cũng không ngoại lệ. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc Hán Việt liên quan đến 舞 bao gồm: ⚫︎ "Vũ" (舞) trong "vũ công", "vũ điệu" ⚫︎ "Múa" (舞) trong "múa rối", "múa lân"
Chữ 舞 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "bộ vũ" (舛) và chữ "vũ" (無). Bộ "bộ vũ" (舛) ban đầu là hình ảnh đôi chân đang nhảy múa. Sau đó, chữ 舞 dần phát triển và mang ý nghĩa trừu tượng hơn, biểu thị hoạt động múa nói chung.