Chi tiết Hán tự 良
良
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 良 mang ý nghĩa cốt lõi là "tốt", "đẹp", "tốt đẹp", "tốt lành", hoặc "chất lượng". Nó thường biểu thị sự tích cực, sự hài lòng, và sự đánh giá cao. Kanji này có thể ám chỉ đến phẩm chất, đạo đức, hoặc kết quả tốt.
・On-yomi (音読み): ・リョウ (ryō) ・Kun-yomi (訓読み): ・よい (yoi) - tốt, đẹp ・いい (ii) - tốt, đẹp (biến âm của よい)
⚫︎ 良好 (ryōkō) Dịch: Tốt, tốt đẹp, tuyệt vời. ⚫︎ 良心 (ryōshin) Dịch: Lương tâm, lương tri. ⚫︎ 良質 (ryōshitsu) Dịch: Chất lượng tốt.
Kanji 良 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, đặc biệt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và 良 cũng không ngoại lệ. Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ 良 như: ⚫︎ "Lương": Ví dụ như "lương tâm", "lương thiện". ⚫︎ "Lương": Ví dụ như "lương thực" (chất lượng tốt của thực phẩm).
良 là một chữ hình thanh. Phần bên trên là bộ "⺍" (羊 - dương, con cừu), tượng trưng cho sự hiền lành, tốt đẹp. Phần bên dưới là "口" (khẩu - cái miệng), ban đầu biểu thị một loại nhạc cụ. Sự kết hợp này mang ý nghĩa của sự "tốt đẹp" được biểu hiện thông qua âm thanh hoặc phẩm chất. Theo thời gian, chữ đã phát triển để biểu thị sự "tốt" nói chung.