Chi tiết Hán tự 若
若
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 若 biểu thị ý nghĩa của sự "trẻ", "non", "tuổi trẻ", hoặc "chưa trưởng thành". Nó thường chỉ trạng thái của sự vật hoặc người còn ở giai đoạn đầu, chưa có kinh nghiệm, hoặc còn trong quá trình phát triển. Nó còn mang nghĩa về sự "giả sử", "nếu" trong một số trường hợp.
・On-yomi (音読み): ジャク (jaku), ニャク (nyaku) ・Kun-yomi (訓読み): わか(い) (wakai - trẻ), も(し) (moshi - nếu)
⚫︎ 若者(wakemono) Dịch: Người trẻ tuổi, thanh niên. ⚫︎ 若々しい(wakawakashii) Dịch: Trẻ trung, đầy sức sống. ⚫︎ 若し(moshi) Dịch: Nếu (trong văn phong cổ).
Kanji 若 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa kanji và từ Hán Việt trong tiếng Việt khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt tương ứng với 若 bao gồm: ⚫︎ "Nhược": mang ý nghĩa yếu, non, thường thấy trong các từ như "nhược điểm". ⚫︎ "Nhược tiểu": nhỏ yếu.
Kanji 若 là một chữ hình thanh. Phần trên của chữ, 艹 (thảo), biểu thị cỏ cây; phần dưới 右 (hữu) là một thành phần âm thanh, và cũng có nghĩa là "bên phải". Sự kết hợp này gợi đến hình ảnh của cây non, cây cỏ mới mọc (ở bên phải của cây trưởng thành), và vì thế mà có nghĩa là trẻ, non. Theo thời gian, chữ đã phát triển và được dùng để chỉ người trẻ tuổi.